Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >
Thời khóa biểu
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My | ||||||||
| TRƯỜNG PTDTBT THCS LÍ TỰ TRỌNG | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2013 - 2014. | ||||||||
| ( Học buổi sáng. Áp dụng từ tuần 1 ( từ 19/8/2013 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6/1 | 7/1 | 7/2 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||
| 2 | Địa ( Thảo ) | Công nghệ (Quảng) | Công dân (Rô) | Toán ( Tính ) | Văn ( Phú ) | |||
| 3 | Toán ( Nhân ) | Công dân (Rô) | Anh (Lực) | Toán ( Tính ) | Văn ( Phú ) | |||
| 4 | Toán ( Nhân ) | Anh ( Lực) | Toán ( Hạnh ) | Công dân (Quân) | Địa ( Thảo ) | |||
| 5 | Anh ( Lực ) | Địa ( Thảo ) | Toán ( Hạnh ) | Công nghệ ( Quảng ) | Vật lý ( Nhân ) | |||
| 3 | 1 | M.Thuật ( Quân ) | Sử ( Thảo ) | Văn ( Phú ) | Â.Nhạc ( Tú ) | Toán ( Tính ) | ||
| 2 | Anh ( Lực ) | Â.Nhạc ( Tú ) | Văn ( Phú ) | Sử ( Thảo ) | Toán ( Tính ) | |||
| 3 | Anh ( Lực ) | Toán (Tính) | Â.Nhạc (Tú ) | Sinh ( Vương ) | Vật lý ( Nhân ) | |||
| 4 | Â.Nhạc ( Tú ) | Toán (Tính) | Địa (Thảo) | Văn ( Phú ) | Anh ( Lực) | |||
| 5 | Sinh ( Vương ) | Văn ( Phú ) | Â.Nhạc ( Tú ) | |||||
| 4 | 1 | Văn ( Cường ) | Anh ( Lực) | Công nghệ ( Quảng ) | Toán ( Tính ) | Văn ( Phú ) | ||
| 2 | Văn ( Cường ) | Anh ( Lực) | Sinh ( Vương ) | Toán ( Tính ) | Văn ( Phú ) | |||
| 3 | Sinh ( Vương ) | Văn ( Phú ) | Vật lý ( Nhân ) | Địa (Thảo ) | Công dân ( Quân ) | |||
| 4 | Vật lý ( Nhân ) | Văn ( Phú ) | Toán ( Hạnh ) | Anh ( Lực ) | Công nghệ ( Quảng ) | |||
| 5 | Sử ( Thảo ) | Vật lý ( Nhân ) | Toán ( Hạnh ) | Anh ( Lực ) | Sinh ( Vương ) | |||
| 5 | 1 | Toán ( Nhân ) | Toán (Tính) | Sử ( Thảo ) | Văn ( Phú ) | Hoá ( Hạnh ) | ||
| 2 | Toán ( Nhân ) | Toán (Tính) | Anh ( Lực) | Văn ( Phú ) | Sinh ( Vương ) | |||
| 3 | Công dân ( Quân ) | Sinh ( Vương ) | Anh ( Lực) | Hoá ( Hạnh ) | Địa ( Thảo ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | M.Thuật ( Quân ) | Văn ( Phú ) | Vật lý ( Nhân ) | Sử ( Thảo ) | |||
| 5 | Văn ( Phú ) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | |||||
| 6 | 1 | Văn (Cường) | Văn ( Phú ) | Sử ( Thảo ) | M.Thuật ( Quân ) | Toán ( Tính ) | ||
| 2 | Văn (Cường) | Văn ( Phú ) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | Toán ( Tính ) | |||
| 3 | Sinh ( Vương ) | Sử ( Thảo ) | M.Thuật ( Quân ) | Anh ( Lực ) | Hoá ( Hạnh ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | Hoá ( Hạnh ) | Văn ( Phú ) | |||
| 5 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | |||
| GVCN | NGUYỄN THỊ NHÂN | NGÔ THỊ LÊ NA | NGUYỄN TRUNG QUÂN | NGUYỄN HÙNG QUẢNG | NGUYỄN SINH VƯƠNG | |||
| Lớp 6,7/1,7/2 thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 2, 3 chiều thứ4, tuần thứ 3 của tháng. Người lập bảng | Trà Giác, ngày 9 tháng 8 năm 2013 | |||||||
| Lớp 8,9 thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 3, 4 chiều thứ 3, tuần thứ 3 của tháng . | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My |
|
|||||||
| TRƯỜNG PTDTBT THCS LÍ TỰ TRỌNG | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2013 - 2014. | ||||||||
| ( Học buổi chiều. Áp dụng từ tuần 1 ( từ 19/8/2013 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6 | 7/1 | 7/2 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | PĐ Toán (Hạnh) | PĐ Toán (Hạnh) | Tin học (Na) | ||||
| 2 | PĐ T. Anh (Lực) | PĐ Toán (Hạnh) | PĐ Toán (Hạnh) | Tin học (Na) | ||||
| 3 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | ||||||
| 4 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | ||||||
| 5 | ||||||||
| 3 | 1 | PĐ Toán (Nhân) | Tin học (Na) | PĐ Toán (Tính) | ||||
| 2 | PĐ Toán (Nhân) | Tin học (Na) | PĐ Toán (Tính) | |||||
| 3 | Tin học (Na) | Thể dục (Thuận) | ||||||
| 4 | Tin học (Na) | Thể dục (Thuận) | ||||||
| 5 | ||||||||
| 4 | 1 | |||||||
| 2 | Thể dục (Thuận) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||||
| 3 | Thể dục (Thuận) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||||
| 4 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 5 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 5 | 1 | |||||||
| 2 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||
| 3 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||
| 4 | PĐ Hóa (Hạnh) | Hướng ngiệp(Hạnh) | ||||||
| 5 | ||||||||
| 6 | 1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| GVCN | NGUYỄN THỊ NHÂN | NGÔ THỊ LÊ NA | NGUYỄN TRUNG QUÂN | NGUYỄN HÙNG QUẢNG | NGUYỄN SINH VƯƠNG | |||
| * Buổi chiều vào lớp đúng 13h30'. | Người lập bảng | Trà Giác, ngày 9 tháng 8 năm 2013 | ||||||
| * Tiết Hướng nghiệp dạy vào tuần thứ 2 của tháng. | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
|
||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My | ||||||||
| TRƯỜNG PTDTBT THCS LÍ TỰ TRỌNG | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2013 - 2014. | ||||||||
| ( Học buổi sáng. Áp dụng từ tuần 4 ( từ 9/9/2013 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6/1 | 7/1 | 7/2 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||
| 2 | Địa ( Thảo ) | Â.Nhạc ( Tú ) | Công dân (Rô) | Toán ( Thủy ) | Hoá ( Hạnh ) | |||
| 3 | Sử ( Thảo ) | Công dân (Rô) | Anh (Lực) | Toán ( Thủy ) | Sinh ( Vương ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Anh ( Lực) | Toán ( Thủy ) | Sinh ( Vương ) | Vật lý ( Thoa ) | |||
| 5 | Anh ( Lực ) | Vật lý ( Thoa ) | Toán ( Thủy ) | Công nghệ ( Quảng ) | Công dân (Quân) | |||
| 3 | 1 | M.Thuật ( Quân ) | Sử ( Thịnh ) | Văn ( Phú ) | Â.Nhạc ( Tú ) | Văn ( Vân ) | ||
| 2 | Anh ( Lực ) | Toán ( Nhân ) | Văn ( Phú ) | Sử ( Thảo ) | Văn ( Vân ) | |||
| 3 | Anh ( Lực ) | Toán ( Nhân ) | Sử ( Thịnh ) | Sinh ( Vương ) | Toán ( Tính ) | |||
| 4 | Toán ( Nhân ) | Sinh ( Vương ) | Địa (Thịnh) | Văn ( Phú ) | Toán ( Tính ) | |||
| 5 | Toán ( Nhân ) | Sinh ( Vương ) | Văn ( Phú ) | Anh ( Lực ) | ||||
| 4 | 1 | Văn ( Cường ) | Anh ( Lực) | Công nghệ ( Quảng ) | Toán ( Thủy ) | Vật lý ( Thoa ) | ||
| 2 | Văn ( Cường ) | Anh ( Lực) | Sinh ( Vương ) | Toán ( Thủy ) | Địa (Thịnh) | |||
| 3 | Sinh ( Vương ) | Văn ( Phú ) | Sử ( Thịnh ) | Địa (Thảo ) | Công nghệ ( Quảng ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Văn ( Phú ) | Địa (Thịnh) | Anh ( Lực ) | Â.Nhạc ( Tú ) | |||
| 5 | Địa (Thịnh) | Anh ( Lực ) | Sinh ( Vương ) | |||||
| 5 | 1 | Toán ( Nhân ) | Sinh ( Vương ) | Â.Nhạc ( Tú ) | Sử ( Thảo ) | Văn ( Vân ) | ||
| 2 | Toán ( Nhân ) | M.Thuật ( Quân ) | Anh ( Lực) | Văn ( Phú ) | Văn ( Vân ) | |||
| 3 | Sinh ( Vương ) | Toán ( Nhân ) | Anh ( Lực) | Văn ( Phú ) | Toán ( Tính ) | |||
| 4 | Â.Nhạc ( Tú ) | Toán ( Nhân ) | Văn ( Phú ) | Vật lý ( Thoa ) | Toán ( Tính ) | |||
| 5 | Công dân ( Quân ) | Công nghệ ( Quảng ) | Văn ( Phú ) | Hoá ( Hạnh ) | Anh ( Lực) | |||
| 6 | 1 | Văn (Cường) | Văn ( Phú ) | Toán ( Thủy ) | M.Thuật ( Quân ) | Địa (Thịnh) | ||
| 2 | Văn (Cường) | Văn ( Phú ) | Toán ( Thủy ) | Công dân (Quân) | Sử ( Thịnh ) | |||
| 3 | Vật lý ( Thoa ) | Sử ( Thịnh ) | M.Thuật ( Quân ) | Anh ( Lực ) | Hoá ( Hạnh ) | |||
| 4 | SHCN | Địa (Thịnh) | Vật lý ( Thoa ) | Hoá ( Hạnh ) | Văn ( Vân ) | |||
| 5 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | ||||
| GVCN | NGUYỄN THỊ NHÂN | NGUYỄN THỊ KIM THOA | TRỊNH THỊ THỦY | DƯƠNG THỊ HẠNH | HOÀNG THỊ THU VÂN | |||
| Lớp 6,7/1,7/2 thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 1, 2 chiều thứ4, tuần thứ 3 của tháng. Người lập bảng | Trà Giác, ngày 6 tháng 9 năm 2013 | |||||||
| Lớp 8,9 thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 4, 5 chiều thứ 3, tuần thứ 3 của tháng . | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My |
|
|||||||
| TRƯỜNG PTDTBT THCS LÍ TỰ TRỌNG | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2013 - 2014. | ||||||||
| ( Học buổi chiều. Áp dụng từ tuần 4 ( từ 9/9/2013 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6 | 7/1 | 7/2 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | |||||||
| 2 | Tin học (Na) | |||||||
| 3 | PĐ T. Anh (Lực) | PĐ Lí (Thoa) | PĐ Toán (Thủy) | PĐ Hóa (Hạnh) | Tin học (Na) | |||
| 4 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | PĐ Toán (Thủy) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||
| 5 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | PĐ Lí (Thoa) | |||||
| 3 | 1 | |||||||
| 2 | PĐ Toán (Nhân) | Tin học (Na) | PĐ Văn (Phú) | PĐ Toán (Tính) | ||||
| 3 | PĐ Toán (Nhân) | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | PĐ Văn (Phú) | PĐ Toán (Tính) | |||
| 4 | Tin học (Na) | Thể dục (Thuận) | ||||||
| 5 | Tin học (Na) | |||||||
| 4 | 1 | |||||||
| 2 | Thể dục (Thuận) | PĐ Văn (Vân) | ||||||
| 3 | PĐ Lí (Thoa) | PĐ Văn (Phú) | PĐ Văn (Phú) | Thể dục (Thuận) | PĐ Văn (Vân) | |||
| 4 | PĐ Văn (Vân) | PĐ Văn (Phú) | PĐ Văn (Phú) | PĐ Toán (Thủy) | Thể dục (Thuận) | |||
| 5 | PĐ Văn (Vân) | PĐ Toán (Thủy) | Thể dục (Thuận) | |||||
| 5 | 1 | |||||||
| 2 | PĐ Toán (Tính) | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | PĐ Lí (Thoa) | ||||
| 3 | PĐ Toán (Tính) | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||
| 4 | PĐ Lí (Thoa) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||||
| 5 | ||||||||
| 6 | 1 | |||||||
| 2 | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||||
| 3 | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||||
| 4 | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||||
| 5 | ||||||||
| GVCN | NGUYỄN THỊ NHÂN | NGUYỄN THỊ KIM THOA | TRỊNH THỊ THỦY | DƯƠNG THỊ HẠNH | HOÀNG THỊ THU VÂN | |||
| * Buổi chiều vào lớp đúng 13h | Người lập bảng | Trà Giác, ngày 6 tháng 9 năm 2013 | ||||||
| * Tiết Hướng nghiệp dạy vào tuần thứ 2 của tháng. | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My | ||||||||
| TRƯỜNG THCS TRÀ GIÁC | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2012 - 2013. | ||||||||
| ( Học buổi sáng. Áp dụng từ tuần 12 ( từ 5/11/2012 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6/1 | 6/2 | 7 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||
| 2 | Toán (Nhân) | Công dân (Quân) | Công nghệ ( Quảng ) | Toán (Tính) | Địa ( Thảo ) | |||
| 3 | Toán (Nhân) | Địa ( Thảo ) | Công dân (Quân) | Toán (Tính) | Văn ( Cường ) | |||
| 4 | Địa (Thảo) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Vật lý (Nhân) | Văn ( Cường ) | |||
| 5 | Công dân (Quân) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Công nghệ ( Quảng ) | Vật lý ( Nhân ) | |||
| 3 | 1 | M.Thuật ( Quân ) | Toán (Nhân) | Văn (Cường) | Â.Nhạc ( Tú ) | Hoá ( Hạnh ) | ||
| 2 | Sinh ( Vương ) | Toán (Nhân) | Văn (Cường) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | |||
| 3 | Anh ( Lực) | Sinh ( Vương ) | Sử ( Thảo ) | Công dân (Quân) | Toán (Tính) | |||
| 4 | Anh ( Lực) | Vật lý (Nhân) | Địa ( Thảo ) | Văn (Nhiễu) | Toán (Tính) | |||
| 5 | Công nghệ ( Quảng ) | Văn (Nhiễu) | Â.Nhạc ( Tú ) | |||||
| 4 | 1 | Văn (Nhiễu) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Vật lý ( Nhân ) | ||
| 2 | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Công nghệ ( Quảng ) | |||
| 3 | Â.Nhạc ( Tú ) | Văn (Nhiễu) | Vật lý ( Nhân ) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | |||
| 4 | Sử (Thảo ) | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | |||
| 5 | Â.Nhạc ( Tú ) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | |||||
| 5 | 1 | Toán (Nhân) | Công nghệ ( Quảng ) | Anh ( Lực) | Văn (Nhiễu) | Công dân (Quân) | ||
| 2 | Toán (Nhân) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | |||
| 3 | Anh ( Lực ) | M.Thuật ( Quân ) | Văn (Cường) | Sinh ( Vương ) | Địa ( Thảo ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Toán (Nhân) | Toán (Tính) | Hoá ( Hạnh ) | Sử ( Thảo ) | |||
| 5 | Sinh ( Vương ) | Toán (Nhân) | Toán (Tính) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | |||
| 6 | 1 | Văn (Nhiễu) | Công nghệ ( Quảng ) | M.Thuật ( Quân ) | Anh ( Lực) | Hoá ( Hạnh ) | ||
| 2 | Văn (Nhiễu) | Â.Nhạc ( Tú ) | Sinh ( Vương ) | Hoá ( Hạnh ) | Văn (Cường) | |||
| 3 | Vật lý (Nhân) | Văn (Nhiễu) | Sử ( Thảo ) | M.Thuật ( Quân ) | Toán (Tính) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Văn (Nhiễu) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | Toán (Tính) | |||
| 5 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | |||
| GVCN | NGÔ THỊ LÊ NA | NGUYỄN TRUNG QUÂN | NGUYỄN HÙNG QUẢNG | NGUYỄN SINH VƯƠNG | DƯƠNG THỊ HẠNH | |||
| Các lớp thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 2, 3 thứ 4, tuần thứ 3 của tháng . | Trà Giác, ngày 2 tháng 11 năm 2012 | |||||||
| Người lập bảng | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My |
|
|||||||
| TRƯỜNG THCS TRÀ GIÁC | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2012 - 2013. | ||||||||
| ( Học buổi chiều. Áp dụng từ tuần 12 ( từ 5/11/2012 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6/1 | 6/2 | 7 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | PĐ Văn ( Nhiễu ) | Tin học (Na) | PĐ Văn ( Thảo ) | PĐ Toán (Tính) | PĐ Văn ( Cường ) | ||
| 2 | PĐ Văn ( Nhiễu ) | Tin học (Na) | PĐ Văn ( Thảo ) | PĐ Toán (Tính) | PĐ Văn ( Cường ) | |||
| 3 | Thể dục (Thuận) | PĐ Văn ( Nhiễu ) | Công nghệ ( Quảng ) | Tin học (Na) | ||||
| 4 | Thể dục (Thuận) | PĐ Văn ( Nhiễu ) | Tin học (Na) | |||||
| 5 | ||||||||
| 3 | 1 | PĐ Toán (Nhân) | PĐ Toán ( Rô) | Tin học (Na) | PĐ Toán (Hạnh) | |||
| 2 | PĐ Toán (Nhân) | PĐ Toán ( Rô) | Tin học (Na) | PĐ Toán (Hạnh) | ||||
| 3 | Tin học (Na) | Thể dục (Thuận) | PĐ Toán (Tính) | PĐ Hóa (Hạnh) | ||||
| 4 | Tin học (Na) | Thể dục (Thuận) | PĐ Toán (Tính) | PĐ Lý (Nhân) | ||||
| 5 | ||||||||
| 4 | 1 | Hướng ngiệp(Hạnh) | ||||||
| 2 | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||||
| 3 | Hướng ngiệp(Hạnh) | |||||||
| 4 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 5 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 5 | 1 | |||||||
| 2 | PĐ T. Anh (Lực) | PĐ T. Anh (Lực) | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | ||||
| 3 | Thể dục (Thuận) | Tin học (Na) | ||||||
| 4 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 5 | Thể dục (Thuận) | |||||||
| 6 | 1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| GVCN | ||||||||
| * Buổi chiều vào lớp đúng 13h30'. | Trà Giác, ngày 2 tháng 11 năm 2012 | |||||||
| * Tiết Hướng nghiệp dạy vào tuần thứ 2 của tháng 9, 11, 3. | Người lập bảng | HIỆU TRƯỞNG | ||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My | ||||||||
| TRƯỜNG THCS TRÀ GIÁC | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2012 - 2013. | ||||||||
| ( Học buổi sáng. Áp dụng từ tuần 15 ( từ 26/11/2012 ). | ||||||||
| Thứ | Tiết | 6/1 | 6/2 | 7 | 8 | 9 | ||
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||
| 2 | Toán (Nhân) | Công dân (Quân) | Công nghệ ( Quảng ) | Toán (Tính) | Địa ( Thảo ) | |||
| 3 | Toán (Nhân) | Địa ( Thảo ) | Công dân (Quân) | Toán (Tính) | Văn ( Cường ) | |||
| 4 | Địa (Thảo) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Vật lý (Nhân) | Văn ( Cường ) | |||
| 5 | Công dân (Quân) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Công nghệ ( Quảng ) | Vật lý ( Nhân ) | |||
| 3 | 1 | M.Thuật ( Quân ) | Toán (Nhân) | Văn (Cường) | Â.Nhạc ( Tú ) | Hoá ( Hạnh ) | ||
| 2 | Sinh ( Vương ) | Toán (Nhân) | Văn (Cường) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | |||
| 3 | Anh ( Lực) | Sinh ( Vương ) | Sử ( Thảo ) | Công dân (Quân) | Toán (Tính) | |||
| 4 | Anh ( Lực) | Vật lý (Nhân) | Địa ( Thảo ) | Văn (Nhiễu) | Toán (Tính) | |||
| 5 | Công nghệ ( Quảng ) | Văn (Nhiễu) | Â.Nhạc ( Tú ) | |||||
| 4 | 1 | Văn (Nhiễu) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Vật lý ( Nhân ) | ||
| 2 | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | Anh ( Lực) | Toán (Tính) | Công nghệ ( Quảng ) | |||
| 3 | Â.Nhạc ( Tú ) | Văn (Nhiễu) | Vật lý ( Nhân ) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | |||
| 4 | Sử (Thảo ) | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | |||
| 5 | Â.Nhạc ( Tú ) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | |||||
| 5 | 1 | Toán (Nhân) | Công nghệ ( Quảng ) | Anh ( Lực) | Văn (Nhiễu) | Công dân (Quân) | ||
| 2 | Toán (Nhân) | Anh ( Lực) | Văn (Cường) | Văn (Nhiễu) | Sinh ( Vương ) | |||
| 3 | Anh ( Lực ) | M.Thuật ( Quân ) | Văn (Cường) | Sinh ( Vương ) | Địa ( Thảo ) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Toán (Nhân) | Toán (Tính) | Hoá ( Hạnh ) | Sử ( Thảo ) | |||
| 5 | Sinh ( Vương ) | Toán (Nhân) | Toán (Tính) | Sử ( Thảo ) | Anh ( Lực) | |||
| 6 | 1 | Văn (Nhiễu) | Công nghệ ( Quảng ) | M.Thuật ( Quân ) | Anh ( Lực) | Hoá ( Hạnh ) | ||
| 2 | Văn (Nhiễu) | Â.Nhạc ( Tú ) | Sinh ( Vương ) | Hoá ( Hạnh ) | Toán (Tính) | |||
| 3 | Vật lý (Nhân) | Văn (Nhiễu) | Sử ( Thảo ) | M.Thuật ( Quân ) | Toán (Tính) | |||
| 4 | Công nghệ ( Quảng ) | Văn (Nhiễu) | Địa ( Thảo ) | Sinh ( Vương ) | SHCN | |||
| 5 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | ||||
| GVCN | NGÔ THỊ LÊ NA | NGUYỄN TRUNG QUÂN | NGUYỄN HÙNG QUẢNG | NGUYỄN SINH VƯƠNG | DƯƠNG THỊ HẠNH | |||
| Các lớp thực hiện tiết hoạt động NGLL vào tiết 2, 3 thứ 4, tuần thứ 3 của tháng . | Trà Giác, ngày 23 tháng 11 năm 2012 | |||||||
| Người lập bảng | HIỆU TRƯỞNG | |||||||
| Trần Ngọc Cường | ||||||||
| Phòng GD&ĐT huyện Bắc Trà My |
|
|||||||
| TRƯỜNG THCS TRÀ GIÁC | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2012 - 2013. | ||||||||
| ( Học buổi chiều. Áp dụng từ tuần 15 ( từ 26/11/2012 ). | ||||||||
| Ngô Thị Lê Na @ 14:51 27/11/2013 | ||||||||




Các ý kiến mới nhất